Thông tin giá vàng 9999 kim môn bmt mới nhất

1640

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 9999 kim môn bmt mới nhất ngày 22/07/2019 trên website Grabxmas.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Xem Giá Vàng Bán Ra Và Mua Vào SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L39.40039.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c39.30039.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân39.30039.850
Vàng nữ trang 99,99%38.95039.750
Vàng nữ trang 99%38.55639.356
Vàng nữ trang 75%28.56529.965
Vàng nữ trang 58,3%21.92723.327
Vàng nữ trang 41,7%15.32716.727
Hà NộiVàng SJC39.40039.670
Đà NẵngVàng SJC39.40039.670
Nha TrangVàng SJC39.39039.670
Cà MauVàng SJC39.40039.670
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.39039.670
Bình PhướcVàng SJC39.37039.680
HuếVàng SJC39.38039.670
Biên HòaVàng SJC39.40039.650
Miền TâyVàng SJC39.40039.650
Quãng NgãiVàng SJC39.40039.650
Đà LạtVàng SJC39.42039.700
Long XuyênVàng SJC39.40039.650

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ39.42039.77039.40039.73039.40039.700
SJC Buôn--39.42039.71039.40039.700
Nguyên liệu 99.9939.42039.77039.37039.75039.40039.750
Nguyên liệu 99.939.37039.72039.32039.70039.35039.700
Lộc Phát Tài39.42039.77039.40039.73039.40039.700
Kim Thần Tài39.42039.77039.40039.73039.40039.700
Hưng Thịnh Vượng--39.42039.82039.42039.820
Nữ trang 99.9938.82039.87038.82039.87039.10039.800
Nữ trang 99.938.72039.77038.72039.77000
Nữ trang 9938.42039.47038.42039.47000
Nữ trang 75 (18k)28.80030.10028.80030.10028.70030.000
Nữ trang 68 (16k)27.19028.49027.19028.49025.83026.530
Nữ trang 58.3 (14k)22.16023.46022.16023.46022.07023.370
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999939.59022/07/2019 08:19:55
PNJ39.10039.80022/07/2019 08:19:55
SJC39.30039.80022/07/2019 08:19:55
Hà NộiPNJ39.10039.80022/07/2019 08:21:03
SJC39.35039.80022/07/2019 08:21:03
Đà NẵngPNJ39.10039.80022/07/2019 08:19:55
SJC39.30039.80022/07/2019 08:19:55
Cần ThơPNJ39.10039.80022/07/2019 08:19:55
SJC39.30039.80022/07/2019 08:19:55
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)39.10039.80022/07/2019 08:19:55
Nữ trang 24K38.75039.55022/07/2019 08:19:55
Nữ trang 18K28.41029.81022/07/2019 08:19:55
Nữ trang 14K21.89023.29022/07/2019 08:19:55
Nữ trang 10K15.20016.60022/07/2019 08:19:55

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L39.35039.700
Vàng 24K (999.9)39.10039.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)39.20039.700
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC39.35039.700

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)39.33039.830
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)39.33039.830
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)39.33039.830
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)38.95039.750
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)38.85039.650
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)38.850
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)39.40039.700
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)38.350
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)28.000
Vàng 680 (16.8k)26.080
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)21.670
Vàng 37.5 (9k)13.610
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)27.250
Vàng 700 (16.8k)25.360
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)21.010
Vàng 37.5 (9k)13.060

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Video clip liên quan giá vàng 9999 kim môn bmt

đang massage kích dục thì công an ập vào

  • Giá vàng 9999 kim chung nha trang
  • Giá vàng 9999 kon tum
  • Giá vàng 9999 kim ngân
  • Giá vàng 9999 sacombank
  • Giá vàng 9999 kim quy
  • Gia vang 9999 cua agribank hom nay
  • Giá vàng 9999 kim thành
  • Giá vàng 9999 lên hay xuống
  • Giá vàng 9999 là bao nhiêu
  • Giá vàng 9999 khu vực thanh hóa
  • Giá vàng 9999 kim sen 10
  • Giá vàng 9999 kim hương
  • Giá vàng 9999 kim chung ngày hôm nay
  • Giá vàng 9999 kim túc